訓 はら ・ 音 フク
Hán Việt: phúc
Bộ 月 ở đây là 肉 (nhục — thịt), dấu hiệu của các bộ phận cơ thể; 复 gợi âm フク. Hán Việt "phúc": phúc mạc, phúc thống; 空腹 nghĩa là bụng đói, 腹痛 là đau bụng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お腹がすきました。 (おなかがすきました)
Tôi đói bụng rồi.