訓 かた ・ 音 ケン 🔊
Hán Việt: kiên
Chữ 戸 (cánh cửa) trên 月 (thịt): phần thân phẳng rộng như cánh cửa là bờ vai; Hán Việt kiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
重い荷物で肩が痛い。 (おもいにもつでかたがいたい)
Tôi bị đau vai vì hành lý nặng.