漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
期
N3 12 nét

kỳ, thời kỳ · period, term

・ 音 キ,ゴ

Hán Việt: kỳ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

月 (mặt trăng) cho nghĩa, 其 (kỳ) gợi âm: người xưa tính thời hạn theo tuần trăng tròn khuyết. Hán Việt "kỳ": thời kỳ, học kỳ, định kỳ, kỳ hạn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
kỳ
Âm On
キ,ゴ
Âm Kun
—
Số nét
12
JLPT
N3

Âm On

キ,ゴ

Âm Kun

—
Hán Việt: kỳ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

月
Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

試験の期間は一週間です。 (しけんのきかんはいっしゅうかんです)

Thời gian thi kéo dài một tuần.