・ 音 ミャク
Hán Việt: mạch
Bộ 月 ở đây là 肉 (nhục — thân thể), phần phải vẽ những dòng nước chia nhánh chảy. Dòng chảy phân nhánh trong cơ thể chính là mạch máu. Hán Việt "mạch": huyết mạch, 山脈 sơn mạch tức dãy núi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
看護師が脈を調べました。 (かんごしがみゃくをしらべました)
Y tá đã kiểm tra mạch cho tôi.