Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

đe dọa, uy hiếp · threaten, coerce

訓 おびや(かす),おど(す),おど(かす) ・ 音 キョウ

Hán Việt: hiếp

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Ba chữ 力 (sức) trên 月 (thân thể): dồn sức ép lên người khác — hiếp trong "uy hiếp", "hiếp đáp".

Thông tin nhanh

Hán Việt
hiếp
Âm On
キョウ
Âm Kun
おびや(かす),おど(す),おど(かす)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

キョウ

Âm Kun

おびや(かす),おど(す),おど(かす)
Hán Việt: hiếp

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

男はナイフで店員を脅した。 (おとこはナイフでてんいんをおどした)

Người đàn ông dùng dao đe dọa nhân viên cửa hàng.