訓 おびや(かす),おど(す),おど(かす) ・ 音 キョウ
Hán Việt: hiếp
Ba chữ 力 (sức) trên 月 (thân thể): dồn sức ép lên người khác — hiếp trong "uy hiếp", "hiếp đáp".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
男はナイフで店員を脅した。 (おとこはナイフでてんいんをおどした)
Người đàn ông dùng dao đe dọa nhân viên cửa hàng.