訓 つぼ ・ 音 ヘイ
Hán Việt: bình
Bộ 土 (đất) cộng 平 (bình, bằng phẳng) gợi âm: một khoảnh đất bằng phẳng, dùng làm đơn vị đo diện tích tsubo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この家の広さは三十坪だ。 (このいえのひろさはさんじゅうつぼだ)
Ngôi nhà này rộng ba mươi tsubo.