訓 はし(る) ・ 音 ホン 🔊
Hán Việt: bôn
Phía trên là 大 (người dang tay): người chạy vội vã, như bôn ba, bôn tẩu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は資金集めに奔走した。 (かれはしきんあつめにほんそうした)
Anh ấy bôn ba khắp nơi để gây quỹ.