Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

tấu nhạc, dâng lên · play music, speak to a ruler, complete

訓 かな(でる) ・ 音 ソウ

Hán Việt: tấu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt tấu như "diễn tấu", "độc tấu", "hòa tấu": chữ vẽ hai tay dâng vật lên — dâng tiếng nhạc cho người nghe.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tấu
Âm On
ソウ
Âm Kun
かな(でる)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

ソウ

Âm Kun

かな(でる)
Hán Việt: tấu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

đại
3 nét

Ví dụ câu

学生たちがオーケストラで合奏した。 (がくせいたちがオーケストラでがっそうした)

Các học sinh đã hợp tấu trong dàn nhạc.