訓 く(しき),あや(しい),くし,めずら(しい) ・ 音 キ
Hán Việt: kì
Bộ Đại (大) cho nghĩa, chữ Khả (可) gợi âm. Hán Việt kì như kỳ lạ, kỳ diệu, hiếu kỳ; trong toán học 奇数 là số lẻ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
一、三、五は奇数だ。 (いちさんごはきすうだ)
Một, ba, năm là số lẻ.