訓 こおり,ひ,こお(る) ・ 音 ヒョウ
Hán Việt: băng
Chữ 水 (nước) thêm một chấm ở góc: nước đông lại thành một cục là băng. Hán Việt băng, như băng tuyết, băng hà.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ジュースに氷を入れた。 (じゅーすにこおりをいれた)
Tôi đã cho đá vào nước ép.