訓 ほ(める) ・ 音 ホウ
Hán Việt: bao
Bộ 衣 (áo) bọc lấy 保 (bảo) gợi âm: ban áo để khen thưởng. Hán Việt bao → bao biếm (khen chê), bao thưởng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先生に褒められてうれしかった。 (せんせいにほめられてうれしかった)
Tôi rất vui khi được thầy khen.