訓 さ(く),さ(ける),-ぎ(れ) ・ 音 レツ 🔊
Hán Việt: liệt
Chữ 列 (liệt) gợi âm, 衣 (áo) cho nghĩa: tấm áo bị xé toạc, như phân liệt, quyết liệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
布を二つに裂いた。 (ぬのをふたつにさいた)
Tôi đã xé tấm vải làm đôi.