Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

xé, rách, nứt · split, rend, tear

訓 さ(く),さ(ける),-ぎ(れ) ・ 音 レツ

Hán Việt: liệt

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 列 (liệt) gợi âm, 衣 (áo) cho nghĩa: tấm áo bị xé toạc, như phân liệt, quyết liệt.

Thông tin nhanh

Hán Việt
liệt
Âm On
レツ
Âm Kun
さ(く),さ(ける),-ぎ(れ)
Số nét
12
JLPT
N1

Bộ thủ

Y 6 nét

Âm On

レツ

Âm Kun

さ(く),さ(ける),-ぎ(れ)
Hán Việt: liệt

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Y
6 nét

Ví dụ câu

布を二つに裂いた。 (ぬのをふたつにさいた)

Tôi đã xé tấm vải làm đôi.