・ 音 ユウ
Hán Việt: bưu
Chữ 垂 (vùng biên) cạnh 阝 (thành ấp): trạm ở vùng biên để chuyển thư, Hán Việt bưu như bưu điện, bưu phẩm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
書類を郵送しました。 (しょるいをゆうそうしました)
Tôi đã gửi tài liệu qua đường bưu điện.