訓 う(える) ・ 音 キ 🔊
Hán Việt: cơ
Bộ 食 (ăn) cho nghĩa, 几 (kỷ) gợi âm: không có gì để ăn. Hán Việt cơ như cơ hàn, cơ cực.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
多くの人が飢えている。 (おおくのひとがうえている)
Nhiều người đang chịu đói.