訓 こば(む) ・ 音 キョ,ゴ 🔊
Hán Việt: cự
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 巨 (cự) gợi âm: giơ tay đẩy ra, như cự tuyệt, kháng cự.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は私の提案を拒否した。 (かれはわたしのていあんをきょひした)
Anh ấy đã từ chối đề xuất của tôi.