訓 す(える),す(わる) ・ 音 キョ 🔊
Hán Việt: cứ
Bộ Thủ (扌) cho nghĩa, chữ Cư (居, ở) gợi âm: tay đặt vật vào chỗ ở cố định, tức lắp đặt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
部屋にエアコンを据え付けた。 (へやにエアコンをすえつけた)
Tôi đã lắp máy điều hòa trong phòng.