・ 音 キク 🔊
Hán Việt: cúc
Bộ 艹 (cỏ) cho nghĩa, 匊 (cúc: vốc tay) gợi âm và cho âm Hán Việt: hoa cúc, biểu tượng của hoàng gia Nhật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
秋に菊の花が咲く。 (あきにきくのはながさく)
Hoa cúc nở vào mùa thu.