訓 たま ・ 音 シュ 🔊
Hán Việt: châu
Bộ 王 (ngọc) cho nghĩa, 朱 (chu) gợi âm: hạt ngọc tròn. Hán Việt châu như trân châu, châu báu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
真珠のネックレスを買った。 (しんじゅのねっくれすをかった)
Tôi đã mua vòng cổ ngọc trai.