訓 に(る),-に,に(える),に(やす) ・ 音 シャ 🔊
Hán Việt: chử
者 (giả) gợi âm, bộ 灬 (lửa) cho nghĩa: đặt nồi trên lửa để nấu, luộc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
野菜を煮る。 (やさいをにる)
Tôi luộc rau.