訓 て(る),て(らす),て(れる) ・ 音 ショウ
Hán Việt: chiếu
Chữ 昭 (chiêu, sáng) trên bộ hỏa 灬 (lửa): lửa và ánh sáng soi rọi, Hán Việt chiếu như chiếu sáng, tham chiếu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
太陽が明るく照っている。 (たいようがあかるくてっている)
Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.