訓 いた(る) ・ 音 シ
Hán Việt: chí
Chữ vẽ mũi tên cắm xuống mặt đất: bay tới đích, như chí thiện; từ... chí... là từ... đến....
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
結論に至るまで時間がかかった。 (けつろんにいたるまでじかんがかかった)
Phải mất thời gian mới đi đến kết luận.