訓 い(る) ・ 音 チュウ,イ,シュ,シュウ
Hán Việt: chú
Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa, 寿 gợi âm: nung chảy kim loại rồi rót vào khuôn. Hán Việt chú → chú tạo 鋳造 (đúc).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この鐘は江戸時代に鋳造された。 (このかねはえどじだいにちゅうぞうされた)
Chiếc chuông này được đúc vào thời Edo.