訓 さわ(る) ・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: chướng
Bộ phụ 阝 (gò đất) cho nghĩa, 章 (chương) gợi âm: gò đất chắn ngang đường, như chướng ngại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
機械が故障した。 (きかいがこしょうした)
Máy móc đã bị hỏng.