漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
陣
N1 10 nét

trận địa, doanh trại · camp, battle array, ranks

・ 音 ジン

Hán Việt: trận

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ phụ 阝 (gò đất) và 車 (xe): xe chiến dàn hàng trên gò đất, như trận địa, trận tuyến.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trận
Âm On
ジン
Âm Kun
—
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

ジン

Âm Kun

—
Hán Việt: trận

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

阝
Phụ
3 nét

Ví dụ câu

武士たちは出陣した。 (ぶしたちはしゅつじんした)

Các võ sĩ đã xuất trận.