Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

đội, đơn vị · regiment, party, company

・ 音 タイ

Hán Việt: đội

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ phụ 阝 (gò đất) cho nghĩa, 㒸 gợi âm: một đoàn quân tập hợp trên gò đất, như quân đội, đội trưởng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đội
Âm On
タイ
Âm Kun
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

タイ

Âm Kun

Hán Việt: đội

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phụ
3 nét

Ví dụ câu

隊長が命令を出した。 (たいちょうがめいれいをだした)

Đội trưởng đã ra lệnh.