・ 音 ジン 🔊
Hán Việt: trận
Bộ phụ 阝 (gò đất) và 車 (xe): xe chiến dàn hàng trên gò đất, như trận địa, trận tuyến.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
武士たちは出陣した。 (ぶしたちはしゅつじんした)
Các võ sĩ đã xuất trận.