Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

dây thừng lớn, cương lĩnh · hawser, class (genus), rope

訓 つな ・ 音 コウ

Hán Việt: cương

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 糸 (sợi) cho nghĩa, 岡 (cương) gợi âm: sợi dây lớn — cương trong "dây cương", "cương lĩnh".

Thông tin nhanh

Hán Việt
cương
Âm On
コウ
Âm Kun
つな
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

コウ

Âm Kun

つな
Hán Việt: cương

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mịch
6 nét

Ví dụ câu

馬の手綱をしっかり握る。 (うまのたづなをしっかりにぎる)

Nắm chặt dây cương ngựa.