訓 みつ(ぐ) ・ 音 コウ,ク 🔊
Hán Việt: cống
Chữ 工 (công) gợi âm, 貝 (của cải) cho nghĩa: đem của cải dâng lên, như cống nạp, cống hiến.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は社会に貢献した。 (かれはしゃかいにこうけんした)
Anh ấy đã cống hiến cho xã hội.