・ 音 バイ 🔊
Hán Việt: bồi
Bộ 貝 (tiền) cho nghĩa, 咅 gợi âm: đền tiền cho người bị thiệt — bồi trong "bồi thường".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
賠責保険に入っている。 (ばいせきほけんにはいっている)
Tôi có tham gia bảo hiểm trách nhiệm bồi thường.