漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
賠
N1 15 nét

bồi thường · compensation, indemnify

・ 音 バイ

Hán Việt: bồi

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 貝 (tiền) cho nghĩa, 咅 gợi âm: đền tiền cho người bị thiệt — bồi trong "bồi thường".

Thông tin nhanh

Hán Việt
bồi
Âm On
バイ
Âm Kun
—
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

バイ

Âm Kun

—
Hán Việt: bồi

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

貝
Bối
7 nét

Ví dụ câu

賠責保険に入っている。 (ばいせきほけんにはいっている)

Tôi có tham gia bảo hiểm trách nhiệm bồi thường.