Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 19 nét

cảnh báo, răn · admonish, commandment

訓 いまし(める) ・ 音 ケイ

Hán Việt: cảnh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

敬 (kính, cẩn trọng) trên 言 (lời nói): lời nói nhắc người ta phải cẩn trọng, nên nghĩa là cảnh báo, như cảnh sát, cảnh giác.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cảnh
Âm On
ケイ
Âm Kun
いまし(める)
Số nét
19
JLPT
N3

Âm On

ケイ

Âm Kun

いまし(める)
Hán Việt: cảnh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

大雨警報が出ています。 (おおあめけいほうがでています)

Đang có cảnh báo mưa lớn.