訓 ほね ・ 音 コツ
Hán Việt: cốt
Phần trên là hình khớp xương, bên dưới là 月 (thịt): xương nằm trong thịt, Hán Việt cốt như xương cốt, cốt nhục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
転んで足の骨を折った。 (ころんであしのほねをおった)
Tôi bị ngã và gãy xương chân.