Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 10 nét

xương · skeleton, bone, remains

訓 ほね ・ 音 コツ

Hán Việt: cốt

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên là hình khớp xương, bên dưới là 月 (thịt): xương nằm trong thịt, Hán Việt cốt như xương cốt, cốt nhục.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cốt
Âm On
コツ
Âm Kun
ほね
Số nét
10
JLPT
N2

Âm On

コツ

Âm Kun

ほね
Hán Việt: cốt

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Cốt
10 nét

Ví dụ câu

転んで足の骨を折った。 (ころんであしのほねをおった)

Tôi bị ngã và gãy xương chân.

Kanji liên quan