・ 音 ズイ 🔊
Hán Việt: tủy
Bộ 骨 (xương) cho nghĩa, 随 (tùy) gợi âm: phần nằm bên trong xương. Hán Việt tủy như tủy xương, tinh túy.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
骨髄を移植する。 (こつずいをいしょくする)
Người ta cấy ghép tủy xương.