訓 むくろ ・ 音 ガイ,カイ 🔊
Hán Việt: hài
Bộ cốt 骨 (xương) cho nghĩa, chữ 亥 (hợi) gợi âm: bộ xương còn lại - "hài cốt" 骸骨.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
事故車の残骸が残っている。 (じこしゃのざんがいがのこっている)
Xác chiếc xe bị tai nạn vẫn còn đó.