訓 たみ ・ 音 ミン 🔊
Hán Việt: dân
Hán Việt là dân, như nhân dân, dân tộc. Tiếng Nhật cũng có 人民 (nhân dân) và 民族 (dân tộc) với nghĩa y hệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
国民は選挙に行きます。 (こくみんはせんきょにいきます)
Người dân đi bầu cử.