訓 に(げる),に(がす),のが(す),のが(れる) ・ 音 トウ
Hán Việt: đào
Bộ sước 辶 (bước đi) cho nghĩa, 兆 (triệu) gợi âm: vội vã bỏ đi, Hán Việt đào như đào tẩu, đào thoát.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
犯人は車で逃げた。 (はんにんはくるまでにげた)
Tên tội phạm đã trốn bằng ô tô.