訓 すす(む),すす(める) ・ 音 シン
Hán Việt: tiến
辶 (bộ sước — bước đi) cho nghĩa, 隹 (con chim) gợi âm và gợi ý: chim chỉ bay tới trước chứ không lùi. Hán Việt "tiến": tiến bộ, tiến hành, cải tiến, tiên tiến.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
工事は順調に進んでいます。 (こうじはじゅんちょうにすすんでいます)
Công trình đang tiến triển thuận lợi.