漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
辶
Sước
3 nét ·
辶
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
遡
ngược dòng, truy về quá khứ
N1
遵
tuân theo
N1
遜
khiêm tốn, nhún nhường
N1
逐
đuổi, lần lượt
N1
逝
qua đời, ra đi
N1
逓
chuyển tiếp, lần lượt
N1
遷
dời đi, thay đổi
N1
迭
thay đổi, luân phiên
N1
迅
nhanh chóng
N1
遮
che chắn, ngăn cản
N1
遍
khắp nơi, lượt
N1
逸
thoát ra, lệch; xuất sắc
N1
遇
gặp; đối đãi
N1
透
trong suốt, xuyên qua
N1
還
trở về, trả lại
N1
迫
ép sát, cấp bách
N1
逮
đuổi bắt
N1
避
tránh, né
N1
遣
sai phái, phái cử
N1
遺
để lại, sót lại
N1
迷
lạc lối, phân vân
N2
遊
chơi, rong chơi
N2
逃
trốn chạy
N2
遅
chậm, muộn
N2
途
đường đi
N3
返
trả lại, quay về
N3
逆
ngược lại
N3
込
đông đúc; cho vào
N3
迎
đón, chào đón
N3
達
đạt tới, thông suốt
N3
造
làm ra, chế tạo
N3
辺
vùng lân cận, bờ
N3
退
lùi, rút lui
N3
追
đuổi theo
N3
述
trình bày, kể
N3
違
khác, sai
N3
連
liên kết; dẫn theo
N3
遠
xa
N4
運
vận chuyển; vận may
N4
近
gần
N4
通
đi qua; thông suốt; qua lại
N4
遭
gặp phải
N1
遂
hoàn thành, toại nguyện
N1
適
thích hợp
N2
送
gửi, tiễn
N3
選
chọn, tuyển
N3
進
tiến lên
N3
過
qua, quá
N3
速
nhanh; tốc độ
N4
道
con đường; đạo
N5
週
tuần
N5