訓 さ(ける),よ(ける) ・ 音 ヒ 🔊
Hán Việt: tị
Bộ sước 辶 (đi) cho nghĩa, 辟 gợi âm: đi vòng để tránh né, như tị nạn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
地震のとき公園に避難した。 (じしんのときこうえんにひなんした)
Khi động đất, chúng tôi đã sơ tán ra công viên.