漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
還
N1 16 nét

trở về, trả lại · send back, return

訓 かえ(る) ・ 音 カン

Hán Việt: hoàn

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ sước 辶 (đi) cho nghĩa, 睘 gợi âm: đi vòng trở lại chỗ cũ, như hoàn trả, sinh hoàn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hoàn
Âm On
カン
Âm Kun
かえ(る)
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

カン

Âm Kun

かえ(る)
Hán Việt: hoàn

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

辶
Sước
3 nét

Ví dụ câu

借りたお金を返還した。 (かりたおかねをへんかんした)

Tôi đã hoàn trả số tiền đã vay.