訓 かわ(る),たがいに ・ 音 テイ
Hán Việt: đệ
Bộ 辶 (đi) cho nghĩa: chuyển tiếp lần lượt từ trạm này sang trạm khác, như đệ trình, bưu đệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
利用者は年々逓増している。 (りようしゃはねんねんていぞうしている)
Số người sử dụng tăng dần qua từng năm.