・ 音 テツ 🔊
Hán Việt: điệt
Bộ 辶 (đi) cộng 失 (mất): người cũ đi mất, người mới thay vào, như canh điệt (更迭) là thay người.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
大臣が更迭された。 (だいじんがこうてつされた)
Bộ trưởng đã bị thay thế.