訓 たび ・ 音 ド,タク
Hán Việt: độ
广 (mái nhà mở một bên) che lấy 又 (bàn tay): người xưa dùng gang tay để đo đạc, thành ra "mức độ" và "số lần". Hán Việt "độ": nhiệt độ, chế độ, thái độ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今度一緒に行きましょう。 (こんどいっしょにいきましょう)
Lần sau chúng ta cùng đi nhé.