・ 音 コ,ク
Hán Việt: khố
广 (mái nhà mở một bên) trùm lên 車 (cỗ xe): nhà để xe, để chiến xa — chính là cái kho. Hán Việt "khố": kho tàng, quốc khố, ngân khố; 冷蔵庫 là tủ lạnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
冷蔵庫に牛乳があります。 (れいぞうこにぎゅうにゅうがあります)
Trong tủ lạnh có sữa.