漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
广
Nghiễm
3 nét ·
广
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
廉
liêm khiết; rẻ
N1
庸
bình thường, tầm thường
N1
廊
hành lang
N1
庶
thứ dân, dân thường
N1
序
thứ tự, lời tựa
N1
廃
bỏ, bãi bỏ
N1
床
giường, sàn nhà
N2
底
đáy
N2
庭
sân, vườn
N2
庁
cơ quan nhà nước
N2
座
chỗ ngồi, ngồi
N3
府
phủ, cơ quan nhà nước
N3
広
rộng
N4
康
khỏe mạnh, an khang
N2
庫
kho
N3
度
độ; lần
N4
店
cửa hàng
N5