Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 10 nét

kho · storehouse, warehouse

・ 音 コ,ク

Hán Việt: khố

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

广 (mái nhà mở một bên) trùm lên 車 (cỗ xe): nhà để xe, để chiến xa — chính là cái kho. Hán Việt "khố": kho tàng, quốc khố, ngân khố; 冷蔵庫 là tủ lạnh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khố
Âm On
コ,ク
Âm Kun
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

コ,ク

Âm Kun

Hán Việt: khố

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

广
Nghiễm
3 nét

Ví dụ câu

冷蔵庫に牛乳があります。 (れいぞうこにぎゅうにゅうがあります)

Trong tủ lạnh có sữa.