訓 うずたか(い) ・ 音 タイ,ツイ
Hán Việt: đôi
Bộ 土 (đất) cho nghĩa, 隹 gợi âm: đất chất thành đống. Hán Việt đôi → đôi tích 堆積 (bồi tụ, chồng chất).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
机の上に本が堆く積まれている。 (つくえのうえにほんがうずたかくつまれている)
Sách chất cao ngất trên bàn.