Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

chất đống · piled high

訓 うずたか(い) ・ 音 タイ,ツイ

Hán Việt: đôi

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 土 (đất) cho nghĩa, 隹 gợi âm: đất chất thành đống. Hán Việt đôi → đôi tích 堆積 (bồi tụ, chồng chất).

Thông tin nhanh

Hán Việt
đôi
Âm On
タイ,ツイ
Âm Kun
うずたか(い)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

タイ,ツイ

Âm Kun

うずたか(い)
Hán Việt: đôi

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thổ
3 nét

Ví dụ câu

机の上に本が堆く積まれている。 (つくえのうえにほんがうずたかくつまれている)

Sách chất cao ngất trên bàn.