Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

hoàng đế · sovereign, the emperor, god

訓 みかど ・ 音 テイ

Hán Việt: đế

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt đế như "hoàng đế", "đế quốc", "đế vương": người đứng đầu thiên hạ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đế
Âm On
テイ
Âm Kun
みかど
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

テイ

Âm Kun

みかど
Hán Việt: đế

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Cân
3 nét

Ví dụ câu

ローマ帝国は長く続いた。 (ローマていこくはながくつづいた)

Đế quốc La Mã tồn tại rất lâu.