訓 し(まる),し(まり),し(める),-し(め),-じ(め) ・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: đế
Bộ mịch 糸 (sợi dây) cho nghĩa, 帝 (đế) gợi âm: buộc dây thật chặt, như đế kết (ký kết).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ネクタイを締める。 (ねくたいをしめる)
Tôi thắt cà vạt.